Danh sách

Notired eff Orange

0
Notired eff Orange - SĐK VD-24463-16 - Thuốc khác. Notired eff Orange Viên nén sủi bọt - Magnesium gluconat 426mg; Calcium glycerophosphat 456mg

Nước cất A.T

0
Nước cất A.T - SĐK VD-24139-16 - Thuốc khác. Nước cất A.T Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 2ml, 5ml, 10ml

Nước cất tiêm

0
Nước cất tiêm - SĐK VD-24903-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 2ml

Nước cất tiêm

0
Nước cất tiêm - SĐK VD-24904-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml

Nước cất tiêm 10 ml

0
Nước cất tiêm 10 ml - SĐK VD-24804-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10 ml Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 10 ml

Nước cất tiêm 10ml

0
Nước cất tiêm 10ml - SĐK VD-24865-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10ml Dung dịch tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml

Nykob 10mg

0
Nykob 10mg - SĐK VN-19852-16 - Thuốc khác. Nykob 10mg Viên nén phân tán tại miệng - Olanzapin 10mg

Nykob 5mg

0
Nykob 5mg - SĐK VN-19853-16 - Thuốc khác. Nykob 5mg Viên nén phân tán tại miệng - Olanzapin 5mg

Oestrogel 0.06%

0
Oestrogel 0.06% - SĐK VN-20130-16 - Thuốc khác. Oestrogel 0.06% Gel bôi da - Estradiol 0,06%

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-25177-16 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - MetronidazoI 250mg