Trang chủ 2020
Danh sách
Oriphospha
Oriphospha - SĐK VD-25762-16 - Thuốc khác. Oriphospha Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,38 g
Norfloxacin
Norfloxacin - SĐK VD-24787-16 - Thuốc khác. Norfloxacin Viên nén bao phim - Norfloxacin 400mg
Notired eff Orange
Notired eff Orange - SĐK VD-24463-16 - Thuốc khác. Notired eff Orange Viên nén sủi bọt - Magnesium gluconat 426mg; Calcium glycerophosphat 456mg
Nước cất A.T
Nước cất A.T - SĐK VD-24139-16 - Thuốc khác. Nước cất A.T Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 2ml, 5ml, 10ml
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm - SĐK VD-24903-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 2ml
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm - SĐK VD-24904-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất tiêm 10 ml - SĐK VD-24804-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10 ml Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 10 ml
Nước cất tiêm 10ml
Nước cất tiêm 10ml - SĐK VD-24865-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10ml Dung dịch tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml
Nykob 10mg
Nykob 10mg - SĐK VN-19852-16 - Thuốc khác. Nykob 10mg Viên nén phân tán tại miệng - Olanzapin 10mg
Matri clorid 0,9%
Matri clorid 0,9% - SĐK VD-25295-16 - Thuốc khác. Matri clorid 0,9% Dung dịch tiêm - Natri clorid 45mg/5ml