Danh sách

Qbitriam

0
Qbitriam - SĐK VD-27021-17 - Thuốc khác. Qbitriam Mỡ bôi da - Mỗi 3 g chứa Triameinolon acetonid 0,003g

Quế chi (Quế cành)

0
Quế chi (Quế cành) - SĐK VD-26952-17 - Thuốc khác. Quế chi (Quế cành) Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi

Oxacilin 1g

0
Oxacilin 1g - SĐK VD-26905-17 - Thuốc khác. Oxacilin 1g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1,0 g

Quế nhục

0
Quế nhục - SĐK VD-26205-17 - Thuốc khác. Quế nhục Nguyên liệu làm thuốc - Quế nhục sấy khô

Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg

0
Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg - SĐK VN-20277-17 - Thuốc khác. Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg Viên nang cứng - Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) 500mg

Râu ngô

0
Râu ngô - SĐK VD-27961-17 - Thuốc khác. Râu ngô Nguyên liệu làm thuốc - Râu ngô

Oxy 10

0
Oxy 10 - SĐK VD-28599-17 - Thuốc khác. Oxy 10 Lotion bôi da - Mỗi 10 g chứa Hydrous benzoyl peroxide 1,4g

Sa sâm

0
Sa sâm - SĐK VD-26953-17 - Thuốc khác. Sa sâm Nguyên liệu làm thuốc - Sa sâm

Oxytocin injection BP 10 Units

0
Oxytocin injection BP 10 Units - SĐK VN-20612-17 - Thuốc khác. Oxytocin injection BP 10 Units Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch - Oxytocin 0,0167mg (10IU)/1ml

Sa sâm phiến

0
Sa sâm phiến - SĐK VD-27201-17 - Thuốc khác. Sa sâm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Sa sâm phiến