Danh sách

Phastarxin

0
Phastarxin - SĐK VD-27085-17 - Thuốc khác. Phastarxin Bột đông khô pha tiêm - Thymosin alpha 1 1,6mg

Phong thấp Khải Hà

0
Phong thấp Khải Hà - SĐK VD-28359-17 - Thuốc khác. Phong thấp Khải Hà Viên hoàn cứng - Mỗi lọ 30g hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau Độc hoạt 2,4g; Phòng phong 1,8g; Tang ký sinh 3g; Tế tân 1,2g; Tần giao 1,2g; Ngưu tất 1,8g; Đỗ trọng 1,8g; Quế chi 1,2g; Xuyên khung 0,9g; Sinh địa 1,8g; Bạch thược 1,8g; Đương quy 1,2g; Đảng

Prednisolon Boston

0
Prednisolon Boston - SĐK VD-26121-17 - Thuốc khác. Prednisolon Boston Viên nén - Prednisolon 5mg

Provironum

0
Provironum - SĐK VN-20659-17 - Thuốc khác. Provironum Viên nén - Mesterolone 25mg

Pyrantelum Medana

0
Pyrantelum Medana - SĐK VN-20850-17 - Thuốc khác. Pyrantelum Medana Hỗn dịch uống - Mỗi 15ml chứa Pyranten (dưới dạng pyranten embonat) 750mg

Qbitriam

0
Qbitriam - SĐK VD-27021-17 - Thuốc khác. Qbitriam Mỡ bôi da - Mỗi 3 g chứa Triameinolon acetonid 0,003g

Quế chi (Quế cành)

0
Quế chi (Quế cành) - SĐK VD-26952-17 - Thuốc khác. Quế chi (Quế cành) Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi

Oxacilin 1g

0
Oxacilin 1g - SĐK VD-26905-17 - Thuốc khác. Oxacilin 1g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1,0 g

Quế nhục

0
Quế nhục - SĐK VD-26205-17 - Thuốc khác. Quế nhục Nguyên liệu làm thuốc - Quế nhục sấy khô

Nhân sâm

0
Nhân sâm - SĐK VD-27198-17 - Thuốc khác. Nhân sâm Nguyên liệu làm thuốc - Nhân sâm