Danh sách

Oxytocin injection BP 10 Units

0
Oxytocin injection BP 10 Units - SĐK VN-20612-17 - Thuốc khác. Oxytocin injection BP 10 Units Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch - Oxytocin 0,0167mg (10IU)/1ml

Sa sâm phiến

0
Sa sâm phiến - SĐK VD-27201-17 - Thuốc khác. Sa sâm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Sa sâm phiến

Passedyl

0
Passedyl - SĐK VN-20547-17 - Thuốc khác. Passedyl Si rô - Sulfogaiacol 1,468 g/125ml; Natri benzoat 2,835 g/125ml

Paven 500

0
Paven 500 - SĐK VD-26602-17 - Thuốc khác. Paven 500 Viên nén - Paracetamol 500 mg

Perolistin 3 MIU

0
Perolistin 3 MIU - SĐK VD-27084-17 - Thuốc khác. Perolistin 3 MIU Thuốc bột pha tiêm - Colistimethat natri 3.000.000 IU

Pharbacol Extra

0
Pharbacol Extra - SĐK VD-26288-17 - Thuốc khác. Pharbacol Extra Viên nén - Paracetamol 500mg; Cafein 65mg

Pharmasmooth

0
Pharmasmooth - SĐK VD-27313-17 - Thuốc khác. Pharmasmooth Viên nhai - Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg

Phastarxin

0
Phastarxin - SĐK VD-27085-17 - Thuốc khác. Phastarxin Bột đông khô pha tiêm - Thymosin alpha 1 1,6mg

Phong thấp Khải Hà

0
Phong thấp Khải Hà - SĐK VD-28359-17 - Thuốc khác. Phong thấp Khải Hà Viên hoàn cứng - Mỗi lọ 30g hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau Độc hoạt 2,4g; Phòng phong 1,8g; Tang ký sinh 3g; Tế tân 1,2g; Tần giao 1,2g; Ngưu tất 1,8g; Đỗ trọng 1,8g; Quế chi 1,2g; Xuyên khung 0,9g; Sinh địa 1,8g; Bạch thược 1,8g; Đương quy 1,2g; Đảng

Nutricalci

0
Nutricalci - SĐK VD-26224-17 - Thuốc khác. Nutricalci Dung dịch uống - Mỗi 10ml chứa Magnesi gluconat (dưới dạng Magnesi gluconat dihydrat) 426mg; Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat lỏng 50%) 456mg