Danh sách

Nimovaso sol

0
Nimovaso sol - SĐK VD-26126-17 - Thuốc khác. Nimovaso sol Dung dịch uống - Nimodipin 30mg/10ml

Nitromint

0
Nitromint - SĐK VN-20270-17 - Thuốc khác. Nitromint Khí dung - 10g khí dung chứa Glyceryl trinitrate 0,08g

Nixazide

0
Nixazide - SĐK VD-28506-17 - Thuốc khác. Nixazide Viên nang cứng (vàng) - Nifuroxazid 200 mg

Novocain 3%

0
Novocain 3% - SĐK VD-26322-17 - Thuốc khác. Novocain 3% Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2 ml chứa Procain hydroclorid 60mg

Novotane ultra

0
Novotane ultra - SĐK VD-26127-17 - Thuốc khác. Novotane ultra Dung dịch nhỏ mắt - Polyethylene glycol 400 4mg/ml; Propylen glycol 3mg/ml

Nước cất pha tiêm 2ml

0
Nước cất pha tiêm 2ml - SĐK VD-26296-17 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 2ml Dung môi pha tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Nước cất pha tiêm 2ml

Nước cất pha tiêm 8ml

0
Nước cất pha tiêm 8ml - SĐK VD-27095-17 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 8ml Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 8 ml

Nước cất pha tiêm Mediae

0
Nước cất pha tiêm Mediae - SĐK VD-27588-17 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm Mediae Dung môi pha tiêm - Mỗi ống 1 ml chứa Nước cất pha tiêm 1ml

Nutricalci

0
Nutricalci - SĐK VD-26224-17 - Thuốc khác. Nutricalci Dung dịch uống - Mỗi 10ml chứa Magnesi gluconat (dưới dạng Magnesi gluconat dihydrat) 426mg; Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat lỏng 50%) 456mg

Natumed

0
Natumed - SĐK VD-28598-17 - Thuốc khác. Natumed Thuốc bột uống - Mỗi gói 5g chứa Ispaghula Husk (vỏ hạt khô của cây Plantago ovata, plantaginaceae) 3,25g