Trang chủ 2020
Danh sách
Nimovaso sol
Nimovaso sol - SĐK VD-26126-17 - Thuốc khác. Nimovaso sol Dung dịch uống - Nimodipin 30mg/10ml
Nitromint
Nitromint - SĐK VN-20270-17 - Thuốc khác. Nitromint Khí dung - 10g khí dung chứa Glyceryl trinitrate 0,08g
Nixazide
Nixazide - SĐK VD-28506-17 - Thuốc khác. Nixazide Viên nang cứng (vàng) - Nifuroxazid 200 mg
Novocain 3%
Novocain 3% - SĐK VD-26322-17 - Thuốc khác. Novocain 3% Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2 ml chứa Procain hydroclorid 60mg
Novotane ultra
Novotane ultra - SĐK VD-26127-17 - Thuốc khác. Novotane ultra Dung dịch nhỏ mắt - Polyethylene glycol 400 4mg/ml; Propylen glycol 3mg/ml
Nước cất pha tiêm 2ml
Nước cất pha tiêm 2ml - SĐK VD-26296-17 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 2ml Dung môi pha tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Nước cất pha tiêm 2ml
Nước cất pha tiêm 8ml
Nước cất pha tiêm 8ml - SĐK VD-27095-17 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm 8ml Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 8 ml
Nước cất pha tiêm Mediae
Nước cất pha tiêm Mediae - SĐK VD-27588-17 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm Mediae Dung môi pha tiêm - Mỗi ống 1 ml chứa Nước cất pha tiêm 1ml
Nutricalci
Nutricalci - SĐK VD-26224-17 - Thuốc khác. Nutricalci Dung dịch uống - Mỗi 10ml chứa Magnesi gluconat (dưới dạng Magnesi gluconat dihydrat) 426mg; Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat lỏng 50%) 456mg
Natumed
Natumed - SĐK VD-28598-17 - Thuốc khác. Natumed Thuốc bột uống - Mỗi gói 5g chứa Ispaghula Husk (vỏ hạt khô của cây Plantago ovata, plantaginaceae) 3,25g