Danh sách

Cồn B.S.I

0
Cồn B.S.I - SĐK VS-4945-16 - Thuốc khác. Cồn B.S.I Cồn thuốc - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 5g; Acid salicylic 5g; Iod 2,5g
Thuốc Aspartab - SĐK VD-2094-06

Aspartab

0
Aspartab - SĐK VD-2094-06 - Thuốc khác. Aspartab Viên nén - Aspartame

Dung dịch DEP

0
Dung dịch DEP - SĐK VS-4947-16 - Thuốc khác. Dung dịch DEP Dung dịch dùng ngoài - Diethylphtalat

Malachlo

0
Malachlo - SĐK VD-11994-10 - Thuốc khác. Malachlo Viên nén - Cloroquin phosphat tương đương 155mg Cloroquin
Thuốc Meshanon 60 mg - SĐK VD-19686-13

Meshanon 60 mg

0
Meshanon 60 mg - SĐK VD-19686-13 - Thuốc khác. Meshanon 60 mg Viên nén - Pyridostigmine bromide 60 mg

Diltiazem Stada 60 mg

0
Diltiazem Stada 60 mg - SĐK VD-14553-11 - Thuốc khác. Diltiazem Stada 60 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén - Diltiazem hydroclorid 60mg

Phong tê thấp

0
Phong tê thấp - SĐK VD-31441-19 - Thuốc khác. Phong tê thấp Viên nang cứng - Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương Hy thiêm 800mg; Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Thổ phục linh 400mg; Phòng kỷ 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Đương quy 300mg

Alfobig

0
Alfobig - SĐK VD-14469-11 - Thuốc khác. Alfobig Dung dịch tiêm - Choline alfoscerate 500mg/2ml

Phong Thấp Vương

0
Phong Thấp Vương - SĐK VD-31792-19 - Thuốc khác. Phong Thấp Vương Viên nén bao phim - Mỗi viên nén bao phim chứa Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg

Poginal 10%

0
Poginal 10% - SĐK VD-32017-19 - Thuốc khác. Poginal 10% Gel sát trùng âm đạo - Mỗi 1g gel thuốc chứa Povidon-iod100mg