Danh sách

Thuốc Albuminar 25 - SĐK VN-13414-11

Albuminar 25

0
Albuminar 25 - SĐK VN-13414-11 - Thuốc khác. Albuminar 25 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Albumin người
Thuốc Tusligo - SĐK VN-19404-15

Tusligo

0
Tusligo - SĐK VN-19404-15 - Thuốc khác. Tusligo Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột - Omeprazol 20mg

Meshanon

0
Meshanon - SĐK VD-19686-13 - Thuốc khác. Meshanon Viên bao đường - Pyridostigmin bromid 60mg
Thuốc Haresol - SĐK VD-19278-13

Haresol

0
Haresol - SĐK VD-19278-13 - Thuốc khác. Haresol Thuốc bột uống - Natri clorid 858 mg; Natri citrat dihydrat 957 mg;Kali clorid 495 mg; Glucose khan 4,455 g
Thuốc Stugaral 25mg - SĐK VD-19723-13

Stugaral 25mg

0
Stugaral 25mg - SĐK VD-19723-13 - Thuốc khác. Stugaral 25mg Viên nén - Cinnarizine

Cồn B.S.I

0
Cồn B.S.I - SĐK VS-4945-16 - Thuốc khác. Cồn B.S.I Cồn thuốc - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 5g; Acid salicylic 5g; Iod 2,5g
Thuốc Aspartab - SĐK VD-2094-06

Aspartab

0
Aspartab - SĐK VD-2094-06 - Thuốc khác. Aspartab Viên nén - Aspartame

Dung dịch DEP

0
Dung dịch DEP - SĐK VS-4947-16 - Thuốc khác. Dung dịch DEP Dung dịch dùng ngoài - Diethylphtalat

Malachlo

0
Malachlo - SĐK VD-11994-10 - Thuốc khác. Malachlo Viên nén - Cloroquin phosphat tương đương 155mg Cloroquin

Methadone Hydrochloride 10mg/ml

0
Methadone Hydrochloride 10mg/ml - SĐK VD-32148-19 - Thuốc khác. Methadone Hydrochloride 10mg/ml Dung dịch uống đậm đặc - Mỗi 500ml chứa Methadon hydroclorid 5g