Trang chủ 2020
Danh sách
Albuminar 25
Albuminar 25 - SĐK VN-13414-11 - Thuốc khác. Albuminar 25 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Albumin người
Tusligo
Tusligo - SĐK VN-19404-15 - Thuốc khác. Tusligo Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột - Omeprazol 20mg
Meshanon
Meshanon - SĐK VD-19686-13 - Thuốc khác. Meshanon Viên bao đường - Pyridostigmin bromid 60mg
Haresol
Haresol - SĐK VD-19278-13 - Thuốc khác. Haresol Thuốc bột uống - Natri clorid 858 mg; Natri citrat dihydrat 957 mg;Kali clorid 495 mg;
Glucose khan 4,455 g
Stugaral 25mg
Stugaral 25mg - SĐK VD-19723-13 - Thuốc khác. Stugaral 25mg Viên nén - Cinnarizine
Cồn B.S.I
Cồn B.S.I - SĐK VS-4945-16 - Thuốc khác. Cồn B.S.I Cồn thuốc - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 5g; Acid salicylic 5g; Iod 2,5g
Aspartab
Aspartab - SĐK VD-2094-06 - Thuốc khác. Aspartab Viên nén - Aspartame
Dung dịch DEP
Dung dịch DEP - SĐK VS-4947-16 - Thuốc khác. Dung dịch DEP Dung dịch dùng ngoài - Diethylphtalat
Malachlo
Malachlo - SĐK VD-11994-10 - Thuốc khác. Malachlo Viên nén - Cloroquin phosphat tương đương 155mg Cloroquin
Methadone Hydrochloride 10mg/ml
Methadone Hydrochloride 10mg/ml - SĐK VD-32148-19 - Thuốc khác. Methadone Hydrochloride 10mg/ml Dung dịch uống đậm đặc - Mỗi 500ml chứa Methadon hydroclorid 5g




