Danh sách

Meshanon

0
Meshanon - SĐK VD-19686-13 - Thuốc khác. Meshanon Viên bao đường - Pyridostigmin bromid 60mg
Thuốc Haresol - SĐK VD-19278-13

Haresol

0
Haresol - SĐK VD-19278-13 - Thuốc khác. Haresol Thuốc bột uống - Natri clorid 858 mg; Natri citrat dihydrat 957 mg;Kali clorid 495 mg; Glucose khan 4,455 g
Thuốc Stugaral 25mg - SĐK VD-19723-13

Stugaral 25mg

0
Stugaral 25mg - SĐK VD-19723-13 - Thuốc khác. Stugaral 25mg Viên nén - Cinnarizine

Cồn B.S.I

0
Cồn B.S.I - SĐK VS-4945-16 - Thuốc khác. Cồn B.S.I Cồn thuốc - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 5g; Acid salicylic 5g; Iod 2,5g
Thuốc Aspartab - SĐK VD-2094-06

Aspartab

0
Aspartab - SĐK VD-2094-06 - Thuốc khác. Aspartab Viên nén - Aspartame

Dung dịch DEP

0
Dung dịch DEP - SĐK VS-4947-16 - Thuốc khác. Dung dịch DEP Dung dịch dùng ngoài - Diethylphtalat

Malachlo

0
Malachlo - SĐK VD-11994-10 - Thuốc khác. Malachlo Viên nén - Cloroquin phosphat tương đương 155mg Cloroquin
Thuốc Meshanon 60 mg - SĐK VD-19686-13

Meshanon 60 mg

0
Meshanon 60 mg - SĐK VD-19686-13 - Thuốc khác. Meshanon 60 mg Viên nén - Pyridostigmine bromide 60 mg

Diltiazem Stada 60 mg

0
Diltiazem Stada 60 mg - SĐK VD-14553-11 - Thuốc khác. Diltiazem Stada 60 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén - Diltiazem hydroclorid 60mg

MG-Tan Inj.

0
MG-Tan Inj. - SĐK VN-21945-19 - Thuốc khác. MG-Tan Inj. Dung dịch tiêm truyền - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-Aspartic acid 0,071g L-Glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,