Danh sách

Tranecid 250

0
Tranecid 250 - SĐK VD-2740-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranecid 250 Viên nang - Acid tranexamic

Pauzin-500

0
Pauzin-500 - SĐK VN-4423-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Pauzin-500 Viên nén bao phim - Acid Tranexamic

Tranecid 500

0
Tranecid 500 - SĐK VD-2741-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranecid 500 Viên nén dài bao phim - Acid tranexamic

Perental L.P

0
Perental L.P - SĐK VN-3668-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Perental L.P Viên nén bao đường giải phóng chẩm-400mg - Pentoxifylline

Tranexamic acid injection 50mg

0
Tranexamic acid injection 50mg - SĐK VN-4639-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic acid injection 50mg Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic

Plavix

0
Plavix - SĐK VN-4610-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Plavix Viên nén bao phim - Clopidogrel

Tranmix 500

0
Tranmix 500 - SĐK VN-4072-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranmix 500 Viên nén bao phim - Acid Tranexamic

Ferium-XT Suspension

0
Ferium-XT Suspension - SĐK VN-2990-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ferium-XT Suspension Hỗn dịch uống - Sắt ascorbat, Folic acid

Tranoxel

0
Tranoxel - SĐK VN-2727-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranoxel Dung dịch tiêm-250mg/5ml - Acid tranexamic

Folic acid 0.001g

0
Folic acid 0.001g - SĐK VN-4992-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Folic acid 0.001g Viên nén - Folic acid