Trang chủ 2020
Danh sách
Tranecid 500
Tranecid 500 - SĐK VD-2741-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranecid 500 Viên nén dài bao phim - Acid tranexamic
Perental L.P
Perental L.P - SĐK VN-3668-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Perental L.P Viên nén bao đường giải phóng chẩm-400mg - Pentoxifylline
Tranexamic acid injection 50mg
Tranexamic acid injection 50mg - SĐK VN-4639-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic acid injection 50mg Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic
Plavix
Plavix - SĐK VN-4610-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Plavix Viên nén bao phim - Clopidogrel
Tranmix 500
Tranmix 500 - SĐK VN-4072-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranmix 500 Viên nén bao phim - Acid Tranexamic
Ferium-XT Suspension
Ferium-XT Suspension - SĐK VN-2990-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ferium-XT Suspension Hỗn dịch uống - Sắt ascorbat, Folic acid
Tranoxel
Tranoxel - SĐK VN-2727-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranoxel Dung dịch tiêm-250mg/5ml - Acid tranexamic
Folic acid 0.001g
Folic acid 0.001g - SĐK VN-4992-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Folic acid 0.001g Viên nén - Folic acid
Dofervit
Dofervit - SĐK VD-3554-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Dofervit Viên nang mềm - Sắt (II) fumarate, Folic acid, Vitamin B12
Dotacrom
Dotacrom - SĐK VD-3532-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Dotacrom Viên nang mềm - Sắt (II) fumarate, Folic acid, Vitamin B1, B2, B5, B5, PP, B12