Trang chủ 2020
Danh sách
Tranmix 10%
Tranmix 10% - SĐK VN-6274-08 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranmix 10% Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic
Macnexa 250
Macnexa 250 - SĐK VN-4525-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Macnexa 250 Viên nén bao phim - Acid Tranexamic
Tranmix 5%
Tranmix 5% - SĐK VN-6275-08 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranmix 5% Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic
Transamin
Transamin - SĐK VN-6616-08 - Thuốc tác dụng đối với máu. Transamin Viên nang - Tranexamic acid
Arixtra
Arixtra - SĐK VN-3993-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Arixtra Dung dịch tiêm - Fondaparinux natri
Bru-dolo
Bru-dolo - SĐK VN-4753-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Bru-dolo Dung dịch tiêm - Tranexamic acid
Cophabifex
Cophabifex - SĐK VD-4590-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Cophabifex Viên nang - Sắt fumarat, Acid folic
Dofervit
Dofervit - SĐK VD-3554-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Dofervit Viên nang mềm - Sắt (II) fumarate, Folic acid, Vitamin B12
Dotacrom
Dotacrom - SĐK VD-3532-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Dotacrom Viên nang mềm - Sắt (II) fumarate, Folic acid, Vitamin B1, B2, B5, B5, PP, B12
Durakinase injection
Durakinase injection - SĐK VN-4396-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Durakinase injection Bột đông khô pha tiêm-1,500,000 IU - Streptokinase