Trang chủ 2020
Danh sách
Examin
Examin - SĐK VN-11241-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Examin Dung dịch thuốc tiêm - Tranexamic acid
Erykine PFS 4000IU/ml
Erykine PFS 4000IU/ml - SĐK VN-8223-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Erykine PFS 4000IU/ml Dung dịch tiêm - Recombinant human erythropoietin
Ezelip
Ezelip - SĐK VD-10435-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ezelip - ezetimibe 10mg
Haemostop
Haemostop - SĐK VN-11014-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Haemostop Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic
Hemax (1000I.U)
Hemax (1000I.U) - SĐK VN-10099-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hemax (1000I.U) Bột đông khô pha tiêm - Recombinant Human Erythropoietin
Hemax (3000 I.U)
Hemax (3000 I.U) - SĐK VN-10100-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hemax (3000 I.U) Bột đông khô pha tiêm - Recombinant Human Erythropoietin
Hubic inj.
Hubic inj. - SĐK VN-11099-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hubic inj. Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic
Medisamin
Medisamin - SĐK VD-11209-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Medisamin - Acid tranexamic 250mg
Medsamic
Medsamic - SĐK VN-10399-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Medsamic Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic
Selk-C Inj
Selk-C Inj - SĐK VN-10508-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Selk-C Inj Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic