Danh sách

Eritromax

0
Eritromax - SĐK VN-10007-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Eritromax Dung dịch tiêm - Epoetin alfa

Erykine PFS 10,000IU/ml

0
Erykine PFS 10,000IU/ml - SĐK VN-8221-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Erykine PFS 10,000IU/ml Dung dịch tiêm - Recombinant human erythropoietin

Examin

0
Examin - SĐK VN-11241-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Examin Dung dịch thuốc tiêm - Tranexamic acid

Erykine PFS 4000IU/ml

0
Erykine PFS 4000IU/ml - SĐK VN-8223-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Erykine PFS 4000IU/ml Dung dịch tiêm - Recombinant human erythropoietin

Ezelip

0
Ezelip - SĐK VD-10435-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ezelip - ezetimibe 10mg

Haemostop

0
Haemostop - SĐK VN-11014-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Haemostop Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic

Hemax (1000I.U)

0
Hemax (1000I.U) - SĐK VN-10099-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hemax (1000I.U) Bột đông khô pha tiêm - Recombinant Human Erythropoietin

Hemax (3000 I.U)

0
Hemax (3000 I.U) - SĐK VN-10100-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hemax (3000 I.U) Bột đông khô pha tiêm - Recombinant Human Erythropoietin

Polfillin 2%

0
Polfillin 2% - SĐK VN-14312-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Polfillin 2% Dung dịch tiêm - Pentoxifylline

Polfillin 2%

0
Polfillin 2% - SĐK VN-14312-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Polfillin 2% Dung dịch tiêm - Pentoxifylline