Danh sách

Stilamin 250

0
Stilamin 250 - SĐK VN-6191-02 - Thuốc tác dụng đối với máu. Stilamin 250 Bột đông khô pha tiêm truyền - Somatostatin

Sắt Fumarat Acid folic

0
Sắt Fumarat Acid folic - SĐK V167-H12-05 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt Fumarat Acid folic Viên nén bao phim - Iron fumarate, Folic acid

Stilamin 3000

0
Stilamin 3000 - SĐK VN-7351-03 - Thuốc tác dụng đối với máu. Stilamin 3000 Bột đông khô pha tiêm truyền - Somatostatin

Refortan

0
Refortan - SĐK VN-5392-01 - Thuốc tác dụng đối với máu. Refortan Dung dịch tiêm truyền - Hydroxyethyl Starch

Resonium A

0
Resonium A - SĐK VN-5620-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Resonium A Thuốc bột dùng pha hỗn dịch để uống và dùng qua đường trực tràng - Sodium polystyrene sulfonate

Sắt (II) oxalat 0,05

0
Sắt (II) oxalat 0,05 - SĐK V582-H12-05 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt (II) oxalat 0,05 Viên nén - Fe II Oxalat

Sắt II Oxalat

0
Sắt II Oxalat - SĐK V10-H12-06 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt II Oxalat Viên nén - Fe II Oxalat

Sắt II Oxalat

0
Sắt II Oxalat - SĐK V1249-H12-05 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt II Oxalat Nguyên liệu - Fe II Oxalat
Thuốc Pidocar 75mg - SĐK VD-1487-06

Pidocar 75mg

0
Pidocar 75mg - SĐK VD-1487-06 - Thuốc tác dụng đối với máu. Pidocar 75mg Viên nén bao phim - Clopidogrel bisulfate
Thuốc Rolivit - SĐK VNB-0770-03

Rolivit

0
Rolivit - SĐK VNB-0770-03 - Thuốc tác dụng đối với máu. Rolivit Viên nang mềm - Ferrous fumarate, Folic acid, Vitamin B12