Danh sách

Cravit tab 250

0
Cravit tab 250 - SĐK VN-17415-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cravit tab 250 viên nén - Levofloxacin 250mg

Curam 1000mg + 200mg

0
Curam 1000mg + 200mg - SĐK VN-16902-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Curam 1000mg + 200mg Bột pha dung dịch tiêm - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 200mg

Cyclorin

0
Cyclorin - SĐK VN-16114-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyclorin Viên nang cứng - Cycloserine 250mg

Dafxime Inj

0
Dafxime Inj - SĐK VN-16461-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dafxime Inj Bột pha tiêm - Ceftazidime 1g

Dalacin C

0
Dalacin C - SĐK VN-16855-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dalacin C Dung dịch tiêm - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml

Dasfricef 1g

0
Dasfricef 1g - SĐK VN-16592-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dasfricef 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g

Daytrix

0
Daytrix - SĐK VN-17223-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daytrix Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Cilaprim

0
Cilaprim - SĐK VN-17581-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cilaprim Bột pha tiêm - Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg

Deacid Injection

0
Deacid Injection - SĐK VN-16791-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Deacid Injection Bột pha tiêm - Ceftazidim hydrat 2g

Ciprofloxacin-hameln 2mg/ml

0
Ciprofloxacin-hameln 2mg/ml - SĐK VN-17331-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin-hameln 2mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml