Danh sách

Ciprofloxacino G.E.S. 2mg/ml

0
Ciprofloxacino G.E.S. 2mg/ml - SĐK VN-16164-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacino G.E.S. 2mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

Diflazone 150mg

0
Diflazone 150mg - SĐK VN-16234-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Diflazone 150mg Viên nang cứng - Fluconazole 150mg

Clacef

0
Clacef - SĐK VN-17428-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clacef Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g

Dipclo

0
Dipclo - SĐK VN-16897-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dipclo Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg/gúi

Clariles

0
Clariles - SĐK VN-16521-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clariles Viên nang cứng - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg

Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y

0
Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y - SĐK VN-17624-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg

Cloviracinob 200

0
Cloviracinob 200 - SĐK VN-16207-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloviracinob 200 Viên nén bao phim - Acyclovir 200mg

Cloviracinob 400

0
Cloviracinob 400 - SĐK VN-16208-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloviracinob 400 Viên nén bao phim - Acyclovir 400mg

Coflun

0
Coflun - SĐK VN-16182-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Coflun Viên nang cứng - Fluconazole 150mg

Cravit tab 250

0
Cravit tab 250 - SĐK VN-17415-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cravit tab 250 viên nén - Levofloxacin 250mg