Danh sách

Dasfricef 1g

0
Dasfricef 1g - SĐK VN-16592-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dasfricef 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g

Daytrix

0
Daytrix - SĐK VN-17223-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daytrix Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Cilaprim

0
Cilaprim - SĐK VN-17581-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cilaprim Bột pha tiêm - Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg

Deacid Injection

0
Deacid Injection - SĐK VN-16791-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Deacid Injection Bột pha tiêm - Ceftazidim hydrat 2g

Ciprofloxacin-hameln 2mg/ml

0
Ciprofloxacin-hameln 2mg/ml - SĐK VN-17331-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin-hameln 2mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

Deworm

0
Deworm - SĐK VN-16567-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Deworm Viên nén - Triclabendazole 250mg

Ciprofloxacino G.E.S. 2mg/ml

0
Ciprofloxacino G.E.S. 2mg/ml - SĐK VN-16164-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacino G.E.S. 2mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

Diflazone 150mg

0
Diflazone 150mg - SĐK VN-16234-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Diflazone 150mg Viên nang cứng - Fluconazole 150mg

Clacef

0
Clacef - SĐK VN-17428-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clacef Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g

Dipclo

0
Dipclo - SĐK VN-16897-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dipclo Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg/gúi