Danh sách

Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y

0
Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y - SĐK VN-17624-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg

Cloviracinob 200

0
Cloviracinob 200 - SĐK VN-16207-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloviracinob 200 Viên nén bao phim - Acyclovir 200mg

Cloviracinob 400

0
Cloviracinob 400 - SĐK VN-16208-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloviracinob 400 Viên nén bao phim - Acyclovir 400mg

Coflun

0
Coflun - SĐK VN-16182-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Coflun Viên nang cứng - Fluconazole 150mg

Cravit tab 250

0
Cravit tab 250 - SĐK VN-17415-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cravit tab 250 viên nén - Levofloxacin 250mg

Curam 1000mg + 200mg

0
Curam 1000mg + 200mg - SĐK VN-16902-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Curam 1000mg + 200mg Bột pha dung dịch tiêm - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 200mg

Cyclorin

0
Cyclorin - SĐK VN-16114-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyclorin Viên nang cứng - Cycloserine 250mg

Dafxime Inj

0
Dafxime Inj - SĐK VN-16461-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dafxime Inj Bột pha tiêm - Ceftazidime 1g

Dalacin C

0
Dalacin C - SĐK VN-16855-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dalacin C Dung dịch tiêm - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml

Dasfricef 1g

0
Dasfricef 1g - SĐK VN-16592-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dasfricef 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g