Danh sách

Ceftriaxone Gerda 1g/100ml

0
Ceftriaxone Gerda 1g/100ml - SĐK VN-16696-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone Gerda 1g/100ml Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g

Ceftritina

0
Ceftritina - SĐK VN-16624-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftritina Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Cejuxone inj.

0
Cejuxone inj. - SĐK VN-16903-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cejuxone inj. Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g

Celevox 500

0
Celevox 500 - SĐK VN-17399-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celevox 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Cephalexin 500mg

0
Cephalexin 500mg - SĐK VN-17511-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500mg Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrate) 500mg

Cessnari

0
Cessnari - SĐK VN-16365-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cessnari Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g

Cetiam Inj. 1g

0
Cetiam Inj. 1g - SĐK VN-16869-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cetiam Inj. 1g Bột pha tiêm - Cefotiam (dưới dạng Cefotiam dihydrochloride) 1g

Cefotalis

0
Cefotalis - SĐK VN-16622-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotalis Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Champs D-Worms 6

0
Champs D-Worms 6 - SĐK VN-17338-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Champs D-Worms 6 Viên nén nhai - Albendazole 200mg

Cefotaxime sodium for Inj

0
Cefotaxime sodium for Inj - SĐK VN-16413-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium for Inj Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1g