Danh sách

Cebopim-BCPP

0
Cebopim-BCPP - SĐK VN-17161-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cebopim-BCPP Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1g

Cefalexin 500mg

0
Cefalexin 500mg - SĐK VN-16381-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalexin 500mg Viên nang cứng - Cefalexin 500mg

Cefam

0
Cefam - SĐK VN-16476-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefam Bột pha tiêm - Cefamandole 1g

Cefamini Cefalexin for oral USP 250 mg

0
Cefamini Cefalexin for oral USP 250 mg - SĐK VN-16896-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefamini Cefalexin for oral USP 250 mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefalexin 250mg

Cefdoxm

0
Cefdoxm - SĐK VN-16382-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdoxm Viên nén dài bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Cefdoxm

0
Cefdoxm - SĐK VN-16383-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdoxm Viên nén dài bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Cefepime Gerda 1g

0
Cefepime Gerda 1g - SĐK VN-17366-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefepime Gerda 1g Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) 1g

Cefepime Gerda 2g

0
Cefepime Gerda 2g - SĐK VN-17367-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefepime Gerda 2g Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) 2g

Ceficad 1000

0
Ceficad 1000 - SĐK VN-17287-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceficad 1000 Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g

Bitazid 1g

0
Bitazid 1g - SĐK VN-16646-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bitazid 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g