Danh sách

Cefimen K

0
Cefimen K - SĐK VN-16155-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefimen K Bột pha tiêm - Cefepime hydrochloride 1g/lọ

Bondaxil

0
Bondaxil - SĐK VN-17492-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bondaxil Viên nén - Acyclovir 200mg

Cefimine RTC 100

0
Cefimine RTC 100 - SĐK VN-16550-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefimine RTC 100 Bột pha hỗn dịch uống - Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 100mg

Braciti

0
Braciti - SĐK VN-17276-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Braciti Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g

Cefnixal

0
Cefnixal - SĐK VN-16384-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefnixal Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Bru-cod

0
Bru-cod - SĐK VN-16641-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bru-cod Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg/5ml

Cefoprim 750

0
Cefoprim 750 - SĐK VN-17383-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoprim 750 Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg

Brutax

0
Brutax - SĐK VN-17277-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brutax Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g

Buclapoxime tablets

0
Buclapoxime tablets - SĐK VN-17278-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Buclapoxime tablets Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Buclapoxime-100

0
Buclapoxime-100 - SĐK VN-17279-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Buclapoxime-100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg