Danh sách

Teico-1000

0
Teico-1000 - SĐK VN-18360-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teico-1000 Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch - Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1 g

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-20887-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin Viên nang cứng - Tetracyclin hydroclorid 500mg

SpiraDHG 1,5M

0
SpiraDHG 1,5M - SĐK VD-20583-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SpiraDHG 1,5M Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000IU

Tetracyclin 250 mg

0
Tetracyclin 250 mg - SĐK VD-20928-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 250 mg Viên nén - Tetracyclin 250 mg

SpiraDHG 3 M

0
SpiraDHG 3 M - SĐK VD-22040-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SpiraDHG 3 M Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 IU

Thetocin

0
Thetocin - SĐK VD-20497-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thetocin Dung dịch thuốc tiêm - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml

Spiramox 1.5 MIU

0
Spiramox 1.5 MIU - SĐK VD-21681-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramox 1.5 MIU Viên nén bao phim - Spiramycin 1,5 MIU

Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg

0
Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg - SĐK VD-20741-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg Viên nén nhai - Albendazol 400 mg

Spiramycin 0,75M.IU

0
Spiramycin 0,75M.IU - SĐK VD-21358-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0,75M.IU Thuốc bột uống - Spiramycin 0.75M.IU

Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg

0
Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg - SĐK VD-21304-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg Viên nén nhai - Albendazol 400 mg