Danh sách

Rosalin 2G

0
Rosalin 2G - SĐK VD-21366-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rosalin 2G Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2000mg

Soruxim 500

0
Soruxim 500 - SĐK VD-20659-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Soruxim 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Rosemazol

0
Rosemazol - SĐK VD-21368-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rosemazol Viên nang cứng - Fluconazol 150 mg

SP Cefoperazone

0
SP Cefoperazone - SĐK VD-21081-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP Cefoperazone Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g

Rospycin

0
Rospycin - SĐK VD-21943-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rospycin Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU

SP Cefradine

0
SP Cefradine - SĐK VD-21996-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP Cefradine Bột pha tiêm - Cefradin (dưới dạng hỗn hợp Cefradin và L-Arginin) 1g

Rovabiotic

0
Rovabiotic - SĐK VD-20501-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovabiotic Bột pha hỗn dịch uống - Spiramycin 750.000IU

SpiraDHG 0.75M

0
SpiraDHG 0.75M - SĐK VD-21144-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SpiraDHG 0.75M Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Spiramycin 750000 IU

Rovas 1.5M

0
Rovas 1.5M - SĐK VD-21784-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovas 1.5M Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU

Rovas 3M

0
Rovas 3M - SĐK VD-21785-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovas 3M Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 lU