Danh sách

SDCEP-200

0
SDCEP-200 - SĐK VN-17871-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SDCEP-200 Viên nén bao phim - Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg

Selbako

0
Selbako - SĐK VN-18460-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Selbako Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Sifagen

0
Sifagen - SĐK VN-18502-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sifagen Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml

Soruxim 250

0
Soruxim 250 - SĐK VD-20658-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Soruxim 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg

Rosalin 2G

0
Rosalin 2G - SĐK VD-21366-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rosalin 2G Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2000mg

Soruxim 500

0
Soruxim 500 - SĐK VD-20659-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Soruxim 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Rosemazol

0
Rosemazol - SĐK VD-21368-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rosemazol Viên nang cứng - Fluconazol 150 mg

SP Cefoperazone

0
SP Cefoperazone - SĐK VD-21081-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP Cefoperazone Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g

Rospycin

0
Rospycin - SĐK VD-21943-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rospycin Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU

SP Cefradine

0
SP Cefradine - SĐK VD-21996-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP Cefradine Bột pha tiêm - Cefradin (dưới dạng hỗn hợp Cefradin và L-Arginin) 1g