Danh sách

H-Cipox 200

0
H-Cipox 200 - SĐK VN-17882-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H-Cipox 200 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

Hepasig 400

0
Hepasig 400 - SĐK VD-20788-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hepasig 400 Viên nén bao phim - Ribavirin 400mg

Hepasig 500

0
Hepasig 500 - SĐK VD-20789-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hepasig 500 Viên nén bao phim - Ribavirin 500mg

Hesopak

0
Hesopak - SĐK VN-17911-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hesopak Viên nén phân tán - Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg

Hivuladin

0
Hivuladin - SĐK VD-21873-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hivuladin Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg

H-Levo 500

0
H-Levo 500 - SĐK VN-17883-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H-Levo 500 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin 500mg/100ml

Hok

0
Hok - SĐK VN-18246-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hok Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g

Ibaxacin 1g

0
Ibaxacin 1g - SĐK VD-21653-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ibaxacin 1g Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1g

Ikovir-200

0
Ikovir-200 - SĐK VN-18117-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ikovir-200 Viên nén - Aciclovir 200mg

Ikovir-400

0
Ikovir-400 - SĐK VN-18118-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ikovir-400 Viên nén - Aciclovir 400mg