Danh sách

Glexil 250

0
Glexil 250 - SĐK VD-21829-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glexil 250 Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250 mg

Glexil 500

0
Glexil 500 - SĐK VD-21830-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glexil 500 Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500 mg

Glocip 500

0
Glocip 500 - SĐK VD-21273-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glocip 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500 mg

Glonacin 1.5 M.I.U

0
Glonacin 1.5 M.I.U - SĐK VD-20711-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glonacin 1.5 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU

Glonacin 3.0 M.I.U

0
Glonacin 3.0 M.I.U - SĐK VD-20712-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glonacin 3.0 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000IU

Glopixin 250

0
Glopixin 250 - SĐK VD-20697-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glopixin 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg

Fortaacef 1 g

0
Fortaacef 1 g - SĐK VD-21440-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fortaacef 1 g Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

H2K Ciprofloxacin 200

0
H2K Ciprofloxacin 200 - SĐK VN-17877-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Ciprofloxacin 200 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

Fortaacef 2g

0
Fortaacef 2g - SĐK VD-21441-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fortaacef 2g Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

H2K Ciprofloxacin 400

0
H2K Ciprofloxacin 400 - SĐK VN-17878-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Ciprofloxacin 400 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 400mg/200ml