Danh sách

Fytobact 1g

0
Fytobact 1g - SĐK VN-17661-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fytobact 1g Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

H2K Levofloxacin 500

0
H2K Levofloxacin 500 - SĐK VN-17880-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Levofloxacin 500 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin 500mg/100ml

Gamincef 100

0
Gamincef 100 - SĐK VN-18091-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gamincef 100 Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Gamincef 200

0
Gamincef 200 - SĐK VN-18092-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gamincef 200 Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Genmisil

0
Genmisil - SĐK VD-21442-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genmisil Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 80mg/2ml

Genotaxime

0
Genotaxime - SĐK VN-17687-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genotaxime Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Genpoxim

0
Genpoxim - SĐK VN-17715-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genpoxim Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Glanax 1.5g

0
Glanax 1.5g - SĐK VD-20431-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glanax 1.5g Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g

Glexil 250

0
Glexil 250 - SĐK VD-21829-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glexil 250 Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250 mg

Glexil 500

0
Glexil 500 - SĐK VD-21830-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glexil 500 Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500 mg