Danh sách

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-23788-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin Viên nang cứng - Tetracyclin HCl 250 mg

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-23789-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin Viên nén - Tetracyclin HCl 250 mg

Tetracyclin 500 mg

0
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-23903-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 500 mg Viên nang cứng - Tetracyclin hydrochlorid 500mg

Talysis Inj. 500 mg

0
Talysis Inj. 500 mg - SĐK VN-19199-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Talysis Inj. 500 mg Bột pha tiêm - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg

Tetracyclin 500mg

0
Tetracyclin 500mg - SĐK VD-22432-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 500mg Viên nang cứng - Tetracyclin HCl500mg

Tanaflatyl

0
Tanaflatyl - SĐK VD-23409-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tanaflatyl Viên nén - Metronidazol 250mg

Tetracyclin 500mg

0
Tetracyclin 500mg - SĐK VD-22538-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 500mg Viên nang cứng - Tetracyclin HCl500mg

Taromentin 1000 mg

0
Taromentin 1000 mg - SĐK VN-19536-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taromentin 1000 mg viên nén bao phim - Amoxicillin 875 mg; Clavulanic acid 125mg

Tetracycline 500mg

0
Tetracycline 500mg - SĐK VD-22279-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracycline 500mg Viên nang cứng - Tetracyclin HCl 500 mg

Taromentin 625 mg

0
Taromentin 625 mg - SĐK VN-19537-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taromentin 625 mg viên nén bao phim - Amoxicillin 500 mg; Clavulanic acid 125 mg