Danh sách

Taromentin 625 mg

0
Taromentin 625 mg - SĐK VN-19537-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taromentin 625 mg viên nén bao phim - Amoxicillin 500 mg; Clavulanic acid 125 mg

Tinidazol

0
Tinidazol - SĐK VD-22177-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg

Taximmed

0
Taximmed - SĐK VN-19496-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taximmed Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1000mg

Tazimin Injection 1gm

0
Tazimin Injection 1gm - SĐK VN-19119-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazimin Injection 1gm Bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g

Tazocla Cap.

0
Tazocla Cap. - SĐK VN-19516-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazocla Cap. Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat 262mg) 250mg

Tenafalexin 250

0
Tenafalexin 250 - SĐK VD-23822-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenafalexin 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg

Tenafotin 1000

0
Tenafotin 1000 - SĐK VD-23019-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenafotin 1000 Thuốc bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 1g

Tenofovir 300

0
Tenofovir 300 - SĐK QLĐB-503-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg

Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg

0
Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg - SĐK VN-18994-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarate 300mg

Teromox

0
Teromox - SĐK VN-18907-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teromox Viên nén bao phim - Moxifloxacin hydrochlorid 400mg