Trang chủ 2020
Danh sách
Tanaflatyl
Tanaflatyl - SĐK VD-23409-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tanaflatyl Viên nén - Metronidazol 250mg
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin 500mg - SĐK VD-22538-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 500mg Viên nang cứng - Tetracyclin HCl500mg
Taromentin 1000 mg
Taromentin 1000 mg - SĐK VN-19536-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taromentin 1000 mg viên nén bao phim - Amoxicillin 875 mg; Clavulanic acid 125mg
Tetracycline 500mg
Tetracycline 500mg - SĐK VD-22279-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracycline 500mg Viên nang cứng - Tetracyclin HCl 500 mg
Taromentin 625 mg
Taromentin 625 mg - SĐK VN-19537-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taromentin 625 mg viên nén bao phim - Amoxicillin 500 mg; Clavulanic acid 125 mg
Tinidazol
Tinidazol - SĐK VD-22177-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg
Taximmed
Taximmed - SĐK VN-19496-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taximmed Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1000mg
Tazimin Injection 1gm
Tazimin Injection 1gm - SĐK VN-19119-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazimin Injection 1gm Bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g
Tazocla Cap.
Tazocla Cap. - SĐK VN-19516-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazocla Cap. Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat 262mg) 250mg
Tenafalexin 250
Tenafalexin 250 - SĐK VD-23822-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenafalexin 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg