Danh sách

Spiramycin 3.000.000I.U

0
Spiramycin 3.000.000I.U - SĐK VD-23697-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3.000.000I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000I.U

Spiramycin 3M

0
Spiramycin 3M - SĐK VD-22370-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3M Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 IU

Spiramycin 3M.I.U

0
Spiramycin 3M.I.U - SĐK VD-22254-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 IU

Spmerocin

0
Spmerocin - SĐK VD-23304-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spmerocin Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) 500mg

Stromectin 3mg

0
Stromectin 3mg - SĐK VD-23404-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Stromectin 3mg Viên nén - Ivermectin 3mg

Stromectin 6mg

0
Stromectin 6mg - SĐK VD-23405-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Stromectin 6mg Viên nén - Ivermectin 6mg

Sulamcin

0
Sulamcin - SĐK VD-22222-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulamcin Viên nén bao phim - Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat hydrat) 375 mg

Sulraapix

0
Sulraapix - SĐK VD-22285-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulraapix Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500 mg

Sefutin 3M

0
Sefutin 3M - SĐK VD-22819-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sefutin 3M Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000IU

Sumakin 250/125

0
Sumakin 250/125 - SĐK VD-23193-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sumakin 250/125 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxyl) 125 mg