Danh sách

Sulraapix

0
Sulraapix - SĐK VD-22285-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulraapix Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500 mg

Sefutin 3M

0
Sefutin 3M - SĐK VD-22819-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sefutin 3M Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000IU

Sumakin 250/125

0
Sumakin 250/125 - SĐK VD-23193-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sumakin 250/125 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxyl) 125 mg

Seonocin

0
Seonocin - SĐK VN-19481-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Seonocin Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 500 mg

Supetrim

0
Supetrim - SĐK VD-23491-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Supetrim Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,6g chứa Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80mg

Shinpoong Cefaxone

0
Shinpoong Cefaxone - SĐK VD-23300-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shinpoong Cefaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g

Synaflox 750mg

0
Synaflox 750mg - SĐK VN-18774-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Synaflox 750mg Bột pha tiêm - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg

Sibutra

0
Sibutra - SĐK VD-22502-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sibutra Viên nén bao phim tan trong ruột - Sulfasalazin 500mg

Tacerax 250 mg

0
Tacerax 250 mg - SĐK VD-23430-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tacerax 250 mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg

SP Ceftizoxime

0
SP Ceftizoxime - SĐK VD-23303-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP Ceftizoxime Bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g