Danh sách

Shinpoong Cefaxone

0
Shinpoong Cefaxone - SĐK VD-23300-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shinpoong Cefaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g

Synaflox 750mg

0
Synaflox 750mg - SĐK VN-18774-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Synaflox 750mg Bột pha tiêm - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg

Sibutra

0
Sibutra - SĐK VD-22502-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sibutra Viên nén bao phim tan trong ruột - Sulfasalazin 500mg

Tacerax 250 mg

0
Tacerax 250 mg - SĐK VD-23430-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tacerax 250 mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg

SP Ceftizoxime

0
SP Ceftizoxime - SĐK VD-23303-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP Ceftizoxime Bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g

Spencer

0
Spencer - SĐK VN-19348-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spencer Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g

Spiramycin 1.500.000I.U

0
Spiramycin 1.500.000I.U - SĐK VD-23696-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000I.U

Spiramycin 3 M. IU

0
Spiramycin 3 M. IU - SĐK VD-22099-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3 M. IU Viên nén bao phim - Spiramycin 3 M. IU

Spiramycin 3.000.000I.U

0
Spiramycin 3.000.000I.U - SĐK VD-23697-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3.000.000I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000I.U

Spiramycin 3M

0
Spiramycin 3M - SĐK VD-22370-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3M Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 IU