Danh sách

Saditazo

0
Saditazo - SĐK VN-19526-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Saditazo Bột pha tiêm - Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g

Safelevo 750

0
Safelevo 750 - SĐK VN-18752-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Safelevo 750 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg

Sanfetil 100

0
Sanfetil 100 - SĐK VN-19108-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sanfetil 100 Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Santorix-1500

0
Santorix-1500 - SĐK VN-19393-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Santorix-1500 Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1500mg

Scanax 500

0
Scanax 500 - SĐK VD-22676-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Scanax 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg

Scanax 500

0
Scanax 500 - SĐK VD-23362-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Scanax 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500 mg

SCD Cefaclor 250mg

0
SCD Cefaclor 250mg - SĐK VD-22614-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SCD Cefaclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg

Revotax 2g

0
Revotax 2g - SĐK VD-22377-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Revotax 2g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

Scomik

0
Scomik - SĐK VN-19223-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Scomik Dung dịch tiêm - Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat 500 mg

Rexone 2g

0
Rexone 2g - SĐK VD-24029-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rexone 2g Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g