Danh sách

Pyme ABZ400

0
Pyme ABZ400 - SĐK VD-22607-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyme ABZ400 Viên nén bao phim - Albendazol 400 mg

PymeAZI 500

0
PymeAZI 500 - SĐK VD-23220-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. PymeAZI 500 Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg

Pescef

0
Pescef - SĐK VN-19205-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pescef Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime pentahydrate và anhydrous sodium carbonat) 2g

Pythinam

0
Pythinam - SĐK VD-23852-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pythinam Thuốc bột pha tiêm - Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500 mg

Petasumed 2g

0
Petasumed 2g - SĐK VD-22128-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Petasumed 2g Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g

Quafa-Azi 250 mg

0
Quafa-Azi 250 mg - SĐK VD-22997-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quafa-Azi 250 mg Viên nang cứng - Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg

Picaroxin 500 mg

0
Picaroxin 500 mg - SĐK VN-18838-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Picaroxin 500 mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 500mg

Quinine sulphate 300mg

0
Quinine sulphate 300mg - SĐK VD-23716-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinine sulphate 300mg Viên bao đường - Quinin sulfat 300mg

Pimefast 1000

0
Pimefast 1000 - SĐK VD-23658-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pimefast 1000 Thuốc bột pha tiêm - Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1000mg

Qure 500

0
Qure 500 - SĐK VN-18741-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Qure 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg