Danh sách

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-23747-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén bao phim - Metronidazol 250mg

Mocrea Tenofovir 300

0
Mocrea Tenofovir 300 - SĐK QLĐB-500-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mocrea Tenofovir 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg

Metronidazol 250 mg

0
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-22408-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 mg Viên nén - Metronidazol 250 mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-22945-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazol 250mg

Metronidazole 250mg

0
Metronidazole 250mg - SĐK VD-23807-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 250mg Viên nén - Metronidazol 250 mg

Metronidazole Injection

0
Metronidazole Injection - SĐK VN-19083-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Injection Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - MetronidazoI 0,5g/100ml

Metronidazole Injection

0
Metronidazole Injection - SĐK VN-19125-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Injection Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole BP 500mg

Metronidazole Intravenous Infusion B.P

0
Metronidazole Intravenous Infusion B.P - SĐK VN-18992-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Intravenous Infusion B.P Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazol 0,5g/100ml

Metronidazole Stada 250 mg

0
Metronidazole Stada 250 mg - SĐK VD-23356-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Stada 250 mg Viên nén bao phim - Metronidazol 250 mg

Metrothabi

0
Metrothabi - SĐK VD-22268-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrothabi Viên nén - Metronidazol 250 mg