Trang chủ 2020
Danh sách
Midepime 1g
Midepime 1g - SĐK VD-22189-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midepime 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1 g
Metrogyl
Metrogyl - SĐK VN-18701-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrogyl Dung dịch truyền tĩnh mạch - Metronidazol 500mg/100ml
Midozam 0,75g
Midozam 0,75g - SĐK VD-23601-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midozam 0,75g Bột pha tiêm - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
Metronidazol
Metronidazol - SĐK VD-22175-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg
Mixipem 500mg/500mg
Mixipem 500mg/500mg - SĐK VN-18957-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mixipem 500mg/500mg Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 530mg) 500mg
Metronidazol 250
Metronidazol 250 - SĐK VD-23747-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén bao phim - Metronidazol 250mg
Mocrea Tenofovir 300
Mocrea Tenofovir 300 - SĐK QLĐB-500-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mocrea Tenofovir 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Metronidazol 250 mg
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-22408-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 mg Viên nén - Metronidazol 250 mg
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg - SĐK VD-22945-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazol 250mg
Metronidazole 250mg
Metronidazole 250mg - SĐK VD-23807-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 250mg Viên nén - Metronidazol 250 mg