Danh sách

Midepime 1g

0
Midepime 1g - SĐK VD-22189-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midepime 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1 g

Metrogyl

0
Metrogyl - SĐK VN-18701-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrogyl Dung dịch truyền tĩnh mạch - Metronidazol 500mg/100ml

Midozam 0,75g

0
Midozam 0,75g - SĐK VD-23601-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midozam 0,75g Bột pha tiêm - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-22175-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg

Mixipem 500mg/500mg

0
Mixipem 500mg/500mg - SĐK VN-18957-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mixipem 500mg/500mg Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 530mg) 500mg

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-23747-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén bao phim - Metronidazol 250mg

Mocrea Tenofovir 300

0
Mocrea Tenofovir 300 - SĐK QLĐB-500-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mocrea Tenofovir 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg

Metronidazol 250 mg

0
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-22408-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 mg Viên nén - Metronidazol 250 mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-22945-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazol 250mg

Metronidazole 250mg

0
Metronidazole 250mg - SĐK VD-23807-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 250mg Viên nén - Metronidazol 250 mg