Danh sách

Pharbapenem 0,5 g

0
Pharbapenem 0,5 g - SĐK VD-25807-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharbapenem 0,5 g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem và Natri carbonat) 500mg

Pharmabay

0
Pharmabay - SĐK VN-20056-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharmabay Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 500mg

Pharmox SA 500mg

0
Pharmox SA 500mg - SĐK VD-25702-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharmox SA 500mg Viên nang cứng (đỏ - cam) - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg

Philcefin

0
Philcefin - SĐK VD-25043-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Philcefin Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Opespira 3MIU

0
Opespira 3MIU - SĐK VD-24248-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Opespira 3MIU Viên nén bao phim - Spiramycin 3MIU

Philtelabit Tab

0
Philtelabit Tab - SĐK VN-19930-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Philtelabit Tab Viên nén bao phim - Ofloxacin 200mg

Oplatin

0
Oplatin - SĐK VD-24639-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oplatin Dung dịch tiêm truyền - Ofloxacin 200mg/100ml

Pimenem

0
Pimenem - SĐK VD-24443-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pimenem Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g

Opxil SA 500 mg

0
Opxil SA 500 mg - SĐK VD-24215-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Opxil SA 500 mg Viên nang cứng (xanh-ngọc trai) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

Piperacilin 2g

0
Piperacilin 2g - SĐK VD-24340-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Piperacilin 2g Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g