Danh sách

Oxacilin 250mg

0
Oxacilin 250mg - SĐK VD-24805-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oxacilin 250mg Viên nang cứng - Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 250 mg

Oxacilin 2g

0
Oxacilin 2g - SĐK VD-24895-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oxacilin 2g Bột pha tiêm - Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 2g

Oxacilin 500mg

0
Oxacilin 500mg - SĐK VD-24233-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oxacilin 500mg Viên nang cứng - Oxacilin 500mg

Penicilin V Kali 400.000 IU

0
Penicilin V Kali 400.000 IU - SĐK VD-25827-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicilin V Kali 400.000 IU Viên nén - Phenoxymethylpenicilin kali 400000IU

Pharbapenem 0,5 g

0
Pharbapenem 0,5 g - SĐK VD-25807-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharbapenem 0,5 g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem và Natri carbonat) 500mg

Pharmabay

0
Pharmabay - SĐK VN-20056-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharmabay Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 500mg

Pharmox SA 500mg

0
Pharmox SA 500mg - SĐK VD-25702-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharmox SA 500mg Viên nang cứng (đỏ - cam) - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg

Philcefin

0
Philcefin - SĐK VD-25043-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Philcefin Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Opespira 3MIU

0
Opespira 3MIU - SĐK VD-24248-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Opespira 3MIU Viên nén bao phim - Spiramycin 3MIU

Philtelabit Tab

0
Philtelabit Tab - SĐK VN-19930-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Philtelabit Tab Viên nén bao phim - Ofloxacin 200mg