Danh sách

Imedoxim 100

0
Imedoxim 100 - SĐK VD-27890-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imedoxim 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Imedoxim 200

0
Imedoxim 200 - SĐK VD-27891-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imedoxim 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Imenir 125 mg

0
Imenir 125 mg - SĐK VD-27893-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imenir 125 mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefdinir 125mg

Imenir 300

0
Imenir 300 - SĐK VD-27894-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imenir 300 Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Imezidim 0,5g

0
Imezidim 0,5g - SĐK VD-26847-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imezidim 0,5g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 0,5g

Imezidim 2g

0
Imezidim 2g - SĐK VD-26849-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imezidim 2g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g

Imezidim 3g

0
Imezidim 3g - SĐK VD-26850-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imezidim 3g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim Dentahydrat) 3g

Ingaron 100 DST

0
Ingaron 100 DST - SĐK VD-28103-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ingaron 100 DST Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Itamekacin 1000

0
Itamekacin 1000 - SĐK VD-28606-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Itamekacin 1000 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 4 ml chứa Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1g

Itrakon

0
Itrakon - SĐK VD-26610-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Itrakon Viên nang cứng - Itraconazole (dưới dạng pellets itraconazol 455 mg) 100 mg