Trang chủ 2020
Danh sách
Vialexin 500
Vialexin 500 - SĐK VD-29882-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vialexin 500 Viên nang cứng (xanh lam-hồng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Voxin
Voxin - SĐK VN-20983-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Voxin Bột đông khô để pha dung dịch truyền - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1g
Vicefoxitin 0,5g
Vicefoxitin 0,5g - SĐK VD-28691-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vicefoxitin 0,5g Thuốc bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 0,5g
ZELFAMOX 500/125 DT.
ZELFAMOX 500/125 DT. - SĐK VD-28683-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. ZELFAMOX 500/125 DT. Viên nén phân tán - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 125 mg
Viciaxon 2g
Viciaxon 2g - SĐK VD-28692-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viciaxon 2g Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
Azipowder
Azipowder - SĐK VN-2462-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azipowder Bột pha hỗn dịch uống-200mg/5ml - Azithromycin
Vicilothin 1g
Vicilothin 1g - SĐK VD-28693-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vicilothin 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri phối hợp với natri bicarbonat tỷ lệ 1 0,03) 1g
Vicimlastatin
Vicimlastatin - SĐK VD-28694-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vicimlastatin Thuốc bột pha tiêm - Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin là gì' href='../thuoc-goc-1076/cilastatin.aspx'>Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 110,04 tương đương với Imipenem 750 mg; Cilastatin 750 mg
Vicimlastatin 500mg
Vicimlastatin 500mg - SĐK VD-28695-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vicimlastatin 500mg Thuốc bột pha tiêm - Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin là gì' href='../thuoc-goc-1076/cilastatin.aspx'>Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 110,04 tương đương với Imipenem 250 mg; Cilastatin 250 mg
Viciperazol
Viciperazol - SĐK VD-29214-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viciperazol Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g