Danh sách

Thuốc Eucinat 500 - SĐK VD-17323-12

Eucinat 500

0
Eucinat 500 - SĐK VD-17323-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eucinat 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim 500MG
Thuốc Cravit tab 500 - SĐK VN-8741-04

Cravit tab 500

0
Cravit tab 500 - SĐK VN-8741-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cravit tab 500 Viên nén - Levofloxacine
Thuốc Pyfaclor 250mg - SĐK VNA-3010-05

Pyfaclor 250mg

0
Pyfaclor 250mg - SĐK VNA-3010-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyfaclor 250mg Viên nang - Cefaclor

Gentamed

0
Gentamed - SĐK VD-27587-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamed Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng Gentamydn sulphat) 80 mg/2ml

Brodicef 500

0
Brodicef 500 - SĐK VD-26813-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brodicef 500 Viên nén bao phim - Cefprozil
Thuốc Zinnat tablets 500mg - SĐK VN-20514-17

Zinnat tablets 500mg

0
Zinnat tablets 500mg - SĐK VN-20514-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zinnat tablets 500mg Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Thuốc Cravit tab 250 - SĐK VN-5498-08

Cravit tab 250

0
Cravit tab 250 - SĐK VN-5498-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cravit tab 250 Viên nén - Levofloxacin
Thuốc Levocef 500 - SĐK VD-31627-19

Levocef 500

0
Levocef 500 - SĐK VD-31627-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levocef 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Thuốc Sporal - SĐK VN-20785-17

Sporal

0
Sporal - SĐK VN-20785-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sporal Viên nang cứng - Itraconazol 100mg
Thuốc Pimefast 500 - SĐK VD-23660-15

Pimefast 500

0
Pimefast 500 - SĐK VD-23660-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pimefast 500 Thuốc bột pha tiêm - Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 500mg