Danh sách

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK H02-058-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK V31-H04-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VD-1289-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-3489-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin sulfate
Thuốc Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-2006-04

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-2006-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Gentamicin Ferein

0
Gentamicin Ferein - SĐK VN-8923-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Ferein Dung dịch tiêm - Gentamicin
Thuốc Gentamicin Fisiopharma - SĐK VNA-1520-04

Gentamicin Fisiopharma

0
Gentamicin Fisiopharma - SĐK VNA-1520-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Fisiopharma Thuốc tiêm - Gentamicin sulfate

Gentamicin 80 mg

0
Gentamicin 80 mg - SĐK VD-19094-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80 mg Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg/2ml

Gentamicin 40mg/2ml

0
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK H02-101-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80 mg

0
Gentamicin 80 mg - SĐK VD-19094-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80 mg Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg/2ml