Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-0859-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Gazore 1g
Gazore 1g - SĐK VN-2090-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gazore 1g Bột pha tiêm-1g Cefepime - Cefepime hydrochloride, L-arginine
Geclancine 250mg
Geclancine 250mg - SĐK VNA-0980-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Geclancine 250mg Viên nén dài bao phim - Clarithromycin
Genetam
Genetam - SĐK VN-6235-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genetam Bột pha dung dịch tiêm - Ampicillin, Sulbactam
Genspar
Genspar - SĐK VN-6213-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genspar Viên nén bao phim - Sparfloxacin
Gentamicin 4%
Gentamicin 4% - SĐK H02-037-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 4% Thuốc tiêm - Gentamicin
Gentamicin 40mg/1ml
Gentamicin 40mg/1ml - SĐK VNB-4487-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/1ml Dung dịch tiêm - Gentamicin
Gentamicin 40mg/1ml
Gentamicin 40mg/1ml - SĐK VD-1288-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/1ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate
Gentamicin 40mg/2ml
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK H02-010-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Gentamicin 40mg/2ml
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK V172-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
