Danh sách

Lifcin-500

0
Lifcin-500 - SĐK VN-10022-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lifcin-500 Viên nén bao phim - Levofloxacin

Lincoharbin

0
Lincoharbin - SĐK VN-11130-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincoharbin Dung dịch tiêm - Lincomycin HCl

Lumethem 40/240

0
Lumethem 40/240 - SĐK VD-10623-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lumethem 40/240 - Artemether 40mg, Lumefantrin 240mg

Lydozim

0
Lydozim - SĐK VN-10616-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lydozim Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Lykapiper Injection 1g

0
Lykapiper Injection 1g - SĐK VN-10726-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lykapiper Injection 1g Bột pha tiêm - Meropenem Trihydrate

Lykapiper Injection 500mg

0
Lykapiper Injection 500mg - SĐK VN-10727-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lykapiper Injection 500mg Bột pha tiêm - Meropenem Trihydrate

Macromax sachet

0
Macromax sachet - SĐK VD-10376-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Macromax sachet - Azithromycin dihydrat 104,8mg tương đương 100mg Azithromycin

Maxazith

0
Maxazith - SĐK VN-10114-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maxazith Viên nén bao phim - Azithromycin

Lefquin 500mg infusion

0
Lefquin 500mg infusion - SĐK VN-10134-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefquin 500mg infusion Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Maxdazol

0
Maxdazol - SĐK VD-10971-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maxdazol - Metronidazol 125mg, spiramycin 750000 IU