Danh sách

Lykapiper Injection 1g

0
Lykapiper Injection 1g - SĐK VN-10726-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lykapiper Injection 1g Bột pha tiêm - Meropenem Trihydrate

Lykapiper Injection 500mg

0
Lykapiper Injection 500mg - SĐK VN-10727-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lykapiper Injection 500mg Bột pha tiêm - Meropenem Trihydrate

Macromax sachet

0
Macromax sachet - SĐK VD-10376-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Macromax sachet - Azithromycin dihydrat 104,8mg tương đương 100mg Azithromycin

Maxazith

0
Maxazith - SĐK VN-10114-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maxazith Viên nén bao phim - Azithromycin

Lefquin 500mg infusion

0
Lefquin 500mg infusion - SĐK VN-10134-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefquin 500mg infusion Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Maxdazol

0
Maxdazol - SĐK VD-10971-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maxdazol - Metronidazol 125mg, spiramycin 750000 IU

Lemibet IV

0
Lemibet IV - SĐK VN-10123-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lemibet IV Bột pha tiêm - Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium

Maxpan-200 capsule

0
Maxpan-200 capsule - SĐK VN-10740-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maxpan-200 capsule Viên nang cứng - Cefixime

Lenmital tab.

0
Lenmital tab. - SĐK VN-11321-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lenmital tab. Viên nén bao phim - Levofloxacin

Mebixim

0
Mebixim - SĐK VD-11349-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebixim - Cefixim 200 mg dưới dạng Cefixim trihydrat