Danh sách

Vasartim 40

0
Vasartim 40 - SĐK VD-20461-14 - Thuốc khác. Vasartim 40 Viên nén bao phim - Valsartan 40mg

Thuốc ho mật ong

0
Thuốc ho mật ong - SĐK VD-21986-14 - Thuốc khác. Thuốc ho mật ong Sirô - 100 ml siro chứa Sinh địa 12,5g; Mạch môn 7,5g; Huyền sâm 10g; Xuyên bối mẫu 5g; Bạc hà 3g; Bạch thược 5g; Mẫu đơn bì 5g; Cam thảo 2,5g

Tildiem

0
Tildiem - SĐK VN-17695-14 - Thuốc khác. Tildiem Viên nén - Diltiazem hydrochloride 60mg

Tranexamic acid injection 50mg “Tai Yu”

0
Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu" - SĐK VN-17794-14 - Thuốc khác. Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Acid Tranexamic 50mg/ml

Thexamix

0
Thexamix - SĐK VD-21947-14 - Thuốc khác. Thexamix Dung dịch thuốc tiêm - Acid tranexamic 250 mg

Vataxon

0
Vataxon - SĐK VN-17679-14 - Thuốc khác. Vataxon Mỡ bôi da - Clobetasol propionate 0,5mg/g

Vasartim 80

0
Vasartim 80 - SĐK VD-20802-14 - Thuốc khác. Vasartim 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg

Vastec

0
Vastec - SĐK VD-20584-14 - Thuốc khác. Vastec Viên nén bao phim - Trimetazidin dihydrochlorid 20 mg

Tiêu độc K/H

0
Tiêu độc K/H - SĐK VD-21979-14 - Thuốc khác. Tiêu độc K/H Cao lỏng - Mỗi lọ 100 ml chứa các chất chiết xuất từ Kim ngân hoa 19,7g; Bồ công anh 19,7g; Ké đầu ngựa 12,3g; Hạ khô thảo 19,7g; Thổ phục linh 12,3 g

Sterilised water for injection BP

0
Sterilised water for injection BP - SĐK VN-18494-14 - Thuốc khác. Sterilised water for injection BP Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm