Trang chủ 2020
Danh sách
Đan sâm (phiến)
Đan sâm (phiến) - SĐK VD-25731-16 - Thuốc khác. Đan sâm (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Đan sâm
Đảng sâm phiến
Đảng sâm phiến - SĐK VD-25818-16 - Thuốc khác. Đảng sâm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Đảng sâm
Dầu Dân tộc
Dầu Dân tộc - SĐK VD-24236-16 - Thuốc khác. Dầu Dân tộc Dầu xoa - Mỗi chai 1,5ml chứa Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg
Dầu Nhật lệ
Dầu Nhật lệ - SĐK VD-24260-16 - Thuốc khác. Dầu Nhật lệ Dầu xoa - Mỗi 1,5 ml chứa: Tinh dầu tràm 0,7425g; Tinh dầu bạc hà 0,4725g; Tinh dầu hương nhu 0,0060g; Tinh dầu quế 0,0060g
Địa liền
Địa liền - SĐK VD-25819-16 - Thuốc khác. Địa liền Nguyên liệu làm thuốc - Thân rễ cây Địa liền sấy khô
Dialisis 1B
Dialisis 1B - SĐK VD-24121-16 - Thuốc khác. Dialisis 1B Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc - Mỗi 10 lít chứa Natri hydrocarbonat 840g
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam 10mg/2ml - SĐK VD-25308-16 - Thuốc khác. Diazepam 10mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Diazepam 10mg
Diệp hạ châu TP
Diệp hạ châu TP - SĐK VD-24467-16 - Thuốc khác. Diệp hạ châu TP Thuốc cốm - Mỗi gói 5g chứa Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 1,75g diệp hạ châu đắng) 210mg
Diiphereline P.R 3,75 mg
Diiphereline P.R 3,75 mg - SĐK VN-19986-16 - Thuốc khác. Diiphereline P.R 3,75 mg Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) 3,75 mg
Diserti 24
Diserti 24 - SĐK VD-24108-16 - Thuốc khác. Diserti 24 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 24mg