Danh sách

Thuốc Dainakol - SĐK VNA-3978-05

Dainakol

0
Dainakol - SĐK VNA-3978-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dainakol Thuốc nhỏ mắt - Diphenhydramine
Thuốc Efticol 0

Efticol 0,9%

0
Efticol 0,9% - SĐK VD-2410-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Efticol 0,9% Dung dịch nhỏ mắt - Natri chloride
Thuốc Tobcol - Dex - SĐK VD-26086-17

Tobcol – Dex

0
Tobcol - Dex - SĐK VD-26086-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobcol - Dex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
Thuốc Refresh Tears - SĐK VN-19386-15

Refresh Tears

0
Refresh Tears - SĐK VN-19386-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Refresh Tears Dung dịch nhỏ mắt - Natri carboxymethylcellulose 0,5%

Eyeplus

0
Eyeplus - SĐK VD-2687-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyeplus Viên nang mềm - Natri chondroitin sulfate, cholin bitartrat, retinol palmitat, Thiamine hydrochloride, riboflavin

Eyal-Q Ophthalmic Drops

0
Eyal-Q Ophthalmic Drops - SĐK VN-11306-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyal-Q Ophthalmic Drops Dung dịch nhỏ mắt - Sodium hyaluronate
Thuốc Bronuck ophthalmic solution 0.1% - SĐK VN-20626-17

Bronuck ophthalmic solution 0.1%

0
Bronuck ophthalmic solution 0.1% - SĐK VN-20626-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bronuck ophthalmic solution 0.1% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Bromfenac natri hydrat 1mg
Thuốc Acular - SĐK VN-18806-15

Acular

0
Acular - SĐK VN-18806-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Acular Dung dịch nhỏ mắt - Ketorolac tromethamine 0,5%
Thuốc Xalacom - SĐK VN-5567-10

Xalacom

0
Xalacom - SĐK VN-5567-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xalacom Dung dịch nhỏ mắt - Latanoprost; Timolol maleat
Thuốc Eporon Eye drops - SĐK VN-13329-11

Eporon Eye drops

0
Eporon Eye drops - SĐK VN-13329-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eporon Eye drops Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone