Danh sách

Thuốc Tuflu - SĐK VN-13147-11

Tuflu

0
Tuflu - SĐK VN-13147-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tuflu Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin
Thuốc Rotifom - SĐK VN-13146-11

Rotifom

0
Rotifom - SĐK VN-13146-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Rotifom Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin
Thuốc Regatonic - SĐK VD-18562-13

Regatonic

0
Regatonic - SĐK VD-18562-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Regatonic Viên nang mềm - L-Citrulline 10mg, Pyridoxine HCL 25mg, Vitamin E 25mg, N-acetyl-L-aspartic acid 25mg, Retinyl acetate (vitamin A) 2500IU, Cao Vaccinium myrtillus 100mg
Thuốc Motarute Eye Drops - SĐK VN-17705-14

Motarute Eye Drops

0
Motarute Eye Drops - SĐK VN-17705-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Motarute Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 5mg
Thuốc Candid ear drops 15ml - SĐK VN-2336-06

Candid ear drops 15ml

0
Candid ear drops 15ml - SĐK VN-2336-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Candid ear drops 15ml Dung dịch nhỏ tai-1%w/w - Clotrimazole
Thuốc Tornex - SĐK VD-25908-16

Tornex

0
Tornex - SĐK VD-25908-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tornex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml
Thuốc Nacofar - SĐK VD-25672-16

Nacofar

0
Nacofar - SĐK VD-25672-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nacofar Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 60 ml chứa Natri clorid 0,54g
Thuốc Biracin E - SĐK VNA-2614-04

Biracin E

0
Biracin E - SĐK VNA-2614-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biracin E Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin
Thuốc Osla baby - SĐK VD-11290-10

Osla baby

0
Osla baby - SĐK VD-11290-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Osla baby - Natri clorid 0,033gam
Thuốc Aladka 15ml - SĐK VD-13127-10

Aladka 15ml

0
Aladka 15ml - SĐK VD-13127-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Aladka 15ml Thuốc xịt mũi - Neomycin (dưới dạng Neomycinsulfat) 52500 IU; Dexamethason phosphat 15mg(dưới dạng Dexamethason natri phosphat); Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg