Danh sách

Dầu phong thấp Paintop

0
Dầu phong thấp Paintop - SĐK V479-H12-10 - Thuốc khác. Dầu phong thấp Paintop - Menthol, methyl salicylat, camphor

Dầu phong thấp trường thọ

0
Dầu phong thấp trường thọ - SĐK V1045-H12-10 - Thuốc khác. Dầu phong thấp trường thọ - Menthol, Methyl salicylat, TD. Bạc hà, TD. Thông, Quế

Dầu nóng Vim bạch gấm

0
Dầu nóng Vim bạch gấm - SĐK V638-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng Vim bạch gấm - Cineol, menthol, methyl salicylate, camphor

Đau lưng hoàn

0
Đau lưng hoàn - SĐK V505-H12-10 - Thuốc khác. Đau lưng hoàn Viên hoàn cứng - Đỗ trọng, tục đoạn, tam thất, ngưu tất, đương quy, câu kỳ tử, một dược, xuyên khung, quế, cam thảo

Dầu khu phong Chánh Đại

0
Dầu khu phong Chánh Đại - SĐK V131-H12-10 - Thuốc khác. Dầu khu phong Chánh Đại - menthol, methyl salicylat, camphor, eucalyptol

Dầu gió Vim nâu

0
Dầu gió Vim nâu - SĐK V637-H12-10 - Thuốc khác. Dầu gió Vim nâu - Cineol, Menthol, TD. Bạc hà, Camphor, TD. Hương nhu, TD. Quế

Dầu Nhật lệ

0
Dầu Nhật lệ - SĐK V1194-H12-10 - Thuốc khác. Dầu Nhật lệ - TD. Tràm, TD. Quế, TD. Hương nhu, TD. Bạc hà

Dầu nóng

0
Dầu nóng - SĐK V230-H12-10 - Thuốc khác. Dầu nóng - Methyl salicylat, Menthol, Camphor, TD. Tràm, TD. .Bạc hà

Đau lưng hoàn

0
Đau lưng hoàn - SĐK V505-H12-10 - Thuốc khác. Đau lưng hoàn - Đỗ trọng, Tục đoạn, Tam thất, Ngưu tất, Đương quy, Câu kỳ tử, Một dược, Xuyên khung, Quế, Cam thảo

Đại tràng hoàn K/H

0
Đại tràng hoàn K/H - SĐK V104-H12-10 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn K/H - Hoàng bá, bạch truật, hậu phác, đại hoàng, hoàng đằng, chỉ thực, mộc hương, trạch tả