Danh sách

Zoruxa

0
Zoruxa - SĐK VN-20562-17 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Zoruxa Dung dịch tiêm truyền - Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 5mg/100ml

Afinitor 5mg

0
Afinitor 5mg - SĐK VN-20043-16 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Afinitor 5mg Viên nén - Everolimus 5mg

Albatox 10

0
Albatox 10 - SĐK QLĐB-536-16 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Albatox 10 Viên nén bao phim - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 10mg

Anozeol

0
Anozeol - SĐK VN-20039-16 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Anozeol Viên nén bao phim - Anastrozole 1mg

Bicalutamide 50 mg

0
Bicalutamide 50 mg - SĐK VD-25715-16 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bicalutamide 50 mg Viên nén bao phim - Bicalutamide 50 mg

Thalidomid 100

0
Thalidomid 100 - SĐK VD-27097-17 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Thalidomid 100 Viên nang cứng - Thalidomid 100 mg

Capecitabine 150 A.T

0
Capecitabine 150 A.T - SĐK QLĐB-554-16 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Capecitabine 150 A.T Viên nén bao phim - Capecitabin 150mg

Umkanas

0
Umkanas - SĐK VD-26059-17 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Umkanas Viên nén bao phim - Anastrozol 1mg

CKDCipol-N oral solulion

0
CKDCipol-N oral solulion - SĐK VN-19575-16 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. CKDCipol-N oral solulion Dung dịch uống - Mỗi chai 50ml dung dịch uống chứa Cyclosporin 5g dưới dạng vi nhũ tương

UracilSBK 500

0
UracilSBK 500 - SĐK VD-27115-17 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. UracilSBK 500 Dung dịch tiêm - Mỗi 10ml chứa Fluorouracil 500mg