Danh sách

Paclitaxel Servycal 100

0
Paclitaxel Servycal 100 - SĐK VN-4941-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Paclitaxel Servycal 100 Dung dịch tiêm - Paclitaxel

Paclitaxel Servycal 30

0
Paclitaxel Servycal 30 - SĐK VN-4942-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Paclitaxel Servycal 30 Dung dịch tiêm - Paclitaxel

Pastaxel Injection

0
Pastaxel Injection - SĐK VN-4904-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Pastaxel Injection Dung dịch tiêm truyền - Paclitaxel

Paxus

0
Paxus - SĐK VN-5061-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Paxus Dung dịch tiêm - Paclitaxel

Pharmatamide

0
Pharmatamide - SĐK VN-5041-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Pharmatamide Viên - Bicalutamide

Sandimmun

0
Sandimmun - SĐK VN-3132-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Sandimmun Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền-50mg/ml - Cyclosporine

Plaxel 30

0
Plaxel 30 - SĐK VN-4319-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Plaxel 30 Dung dịch tiêm-30mg/5ml - Paclitaxel

Tamifine

0
Tamifine - SĐK VN-4033-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Tamifine Viên nén - Tamoxifen Citrate

Rolapain

0
Rolapain - SĐK VN-3389-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Rolapain Viên nang-80mg - Thymomodulin

Transfonex

0
Transfonex - SĐK VN-4522-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Transfonex Viên nén bao - Mycophenolate mofetil