Danh sách

Zemitron

0
Zemitron - SĐK VD-20834-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Zemitron Dung dịch tiêm truyền - Acid zoledronic 5mg/ 100ml

Zemitron

0
Zemitron - SĐK VD-20835-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Zemitron Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền - Acid zoledronic 4mg/ 5ml

Zolex 4mg

0
Zolex 4mg - SĐK VN-18478-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Zolex 4mg Dung dịch đậm đặc để pha truyền - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate 4,264mg) 4mg

5-Fluorouracil “Ebewe”

0
5-Fluorouracil "Ebewe" - SĐK VN-17422-13 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. 5-Fluorouracil "Ebewe" Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền - Fluorouracil 50mg/ml

Acido Zoledronico Richet

0
Acido Zoledronico Richet - SĐK VN-16660-13 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Acido Zoledronico Richet Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền - Zoledronic acid 4mg/5ml

Ckdmyrept Cap. 250mg

0
Ckdmyrept Cap. 250mg - SĐK VN-17850-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Ckdmyrept Cap. 250mg Viên nang cứng - Mycophenolat mofetil 250mg

Micocept 250mg

0
Micocept 250mg - SĐK VN-17970-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Micocept 250mg Viên nang cứng - Mycophenolate mofetil 250 mg

Ckdmyrept Tab. 500mg

0
Ckdmyrept Tab. 500mg - SĐK VN-17851-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Ckdmyrept Tab. 500mg Viên nén bao phim - Mycophenolat mofetil 500mg

Micocept 500mg

0
Micocept 500mg - SĐK VN-17971-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Micocept 500mg Viên nén bao phim - Mycophenolate mofetil 500mg

Gayi

0
Gayi - SĐK QLĐB-427-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Gayi Viên nén bao phim - Anastrozol 1mg