Trang chủ 2020
Danh sách
Cetecrin inj
Cetecrin inj - SĐK VN-10505-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Cetecrin inj Dung dịch tiêm - Tranexamic acid
Eritromax
Eritromax - SĐK VN-7999-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Eritromax Dung dịch tiêm - Epoetin Alfa
Citakey Tablets 50mg
Citakey Tablets 50mg - SĐK VN-10575-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Citakey Tablets 50mg Viên nén - Cilostazol
Eritromax
Eritromax - SĐK VN-8016-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Eritromax Dung dịch tiêm - Epoetin Alfa
Eritromax
Eritromax - SĐK VN-10007-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Eritromax Dung dịch tiêm - Epoetin alfa
Erykine PFS 10,000IU/ml
Erykine PFS 10,000IU/ml - SĐK VN-8221-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Erykine PFS 10,000IU/ml Dung dịch tiêm - Recombinant human erythropoietin
Examin
Examin - SĐK VN-11241-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Examin Dung dịch thuốc tiêm - Tranexamic acid
Erykine PFS 4000IU/ml
Erykine PFS 4000IU/ml - SĐK VN-8223-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Erykine PFS 4000IU/ml Dung dịch tiêm - Recombinant human erythropoietin
Piozulin 15
Piozulin 15 - SĐK VN-11844-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Piozulin 15 Viên nén không bao - Pioglitazone HCl
Piozulin 30
Piozulin 30 - SĐK VN-11845-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Piozulin 30 Viên nén không bao - Pioglitazon HCl