Danh sách

Cetecrin inj

0
Cetecrin inj - SĐK VN-10505-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Cetecrin inj Dung dịch tiêm - Tranexamic acid

Eritromax

0
Eritromax - SĐK VN-7999-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Eritromax Dung dịch tiêm - Epoetin Alfa

Citakey Tablets 50mg

0
Citakey Tablets 50mg - SĐK VN-10575-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Citakey Tablets 50mg Viên nén - Cilostazol

Eritromax

0
Eritromax - SĐK VN-8016-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Eritromax Dung dịch tiêm - Epoetin Alfa

Eritromax

0
Eritromax - SĐK VN-10007-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Eritromax Dung dịch tiêm - Epoetin alfa

Erykine PFS 10,000IU/ml

0
Erykine PFS 10,000IU/ml - SĐK VN-8221-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Erykine PFS 10,000IU/ml Dung dịch tiêm - Recombinant human erythropoietin

Examin

0
Examin - SĐK VN-11241-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Examin Dung dịch thuốc tiêm - Tranexamic acid

Erykine PFS 4000IU/ml

0
Erykine PFS 4000IU/ml - SĐK VN-8223-09 - Thuốc tác dụng đối với máu. Erykine PFS 4000IU/ml Dung dịch tiêm - Recombinant human erythropoietin

Piozulin 15

0
Piozulin 15 - SĐK VN-11844-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Piozulin 15 Viên nén không bao - Pioglitazone HCl

Piozulin 30

0
Piozulin 30 - SĐK VN-11845-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Piozulin 30 Viên nén không bao - Pioglitazon HCl