Danh sách

Fraxiparine 0,3ml

0
Fraxiparine 0,3ml - SĐK VN-14178-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Fraxiparine 0,3ml Dung dịch tiêm - Nadroparin Calcium

Trentilin Ampoule

0
Trentilin Ampoule - SĐK VN-14092-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Trentilin Ampoule Dung dịch tiêm truyền - Pentoxifylline

Hemax (4000 I.U)

0
Hemax (4000 I.U) - SĐK VN-13013-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hemax (4000 I.U) Bột đông khô pha tiêm - Erythropoietin (recombinant human)

Adrenoxyl 10mg

0
Adrenoxyl 10mg - SĐK VD-10359-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Adrenoxyl 10mg - Carbazochrom 8,68mg)

Hemax 2000 IU

0
Hemax 2000 IU - SĐK VN-13619-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hemax 2000 IU Bột đông khô pha tiêm - Erythropoietin (recombinant human)

Nanokine 10000 IU

0
Nanokine 10000 IU - SĐK VD-14024-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Nanokine 10000 IU Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 1ml - recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU

Nanokine 10000 IU

0
Nanokine 10000 IU - SĐK VD-14023-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Nanokine 10000 IU Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm. - recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU

Newbrodil Inj.

0
Newbrodil Inj. - SĐK VN-11934-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Newbrodil Inj. Dung dịch thuốc tiêm - Buflomedil hydrochloride

Piozulin 15

0
Piozulin 15 - SĐK VN-11844-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Piozulin 15 Viên nén không bao - Pioglitazone HCl

Piozulin 30

0
Piozulin 30 - SĐK VN-11845-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Piozulin 30 Viên nén không bao - Pioglitazon HCl